liquid air

liquid air

Liquid air is stored in a special insulated container.

Định nghĩa

Danh từ: Không khí lỏng không khí (hỗn hợp các khí như nitơ, oxy, argon) đã được làm lạnh nén đến trạng thái lỏng.

dụ sử dụng
  • (Không khí lỏng được sử dụng trong ngành lạnh sâu các quy trình công nghiệp.)
  • (Các nhà khoa học lưu trữ không khí lỏng trong các thùng chứa cách nhiệt đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce liquid air": sản xuất không khí lỏng.

    • The factory produces liquid air by compressing and cooling atmospheric air. (Nhà máy sản xuất không khí lỏng bằng cách nén làm lạnh không khí trong khí quyển.)
  • "liquid air energy storage": lưu trữ năng lượng bằng không khí lỏng.

    • Liquid air energy storage is a promising technology for renewable energy. (Lưu trữ năng lượng bằng không khí lỏng một công nghệ đầy hứa hẹn cho năng lượng tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Air (n): không khídạng khí thông thường.

    • We breathe air every day. (Chúng ta hít thở không khí mỗi ngày.)
  • Liquefied air (n): không khí hóa lỏngđồng nghĩa với "liquid air".

    • Liquefied air is used in cooling systems. (Không khí hóa lỏng được dùng trong các hệ thống làm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquefied air: không khí hóa lỏng.
  • Cryogenic air: không khí lạnh sâu (trong bối cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "liquid air". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to liquefy" (hóa lỏng): - Liquefy air: hóa lỏng không khí. - They liquefy air to separate its components. (Họ hóa lỏng không khí để tách các thành phần của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "liquid air".